玉苗

yù miáo ngọc miêu

Hán Việt: ngọc miêu · Pinyin: yù miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍贵的幼苗; 披雪的植苗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的幼苗。 2.披雪的植苗。

ja

  • JMdict rice seedling