玉茭
ngọc giao
Hán Việt: ngọc giao · Pinyin: yù jiāo
Tổng quan
cây ngô; hạt ngô
玉米。也叫玉茭子。
玉蜀黍的別名。參見「玉蜀黍」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bắp
- VietPhrases hạt ngô
- Tần suất từ cây ngô; hạt ngô; hạt ngô
- Biên soạn 玉茭 yùjiāo n. <topo.> maize; corn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玉蜀黍的別名。參見「玉蜀黍」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉米。也叫玉茭子。
Eng
- Cihui 玉茭 yùjiāo n. <topo.> maize; corn
- Tần suất từ 玉茭 yùjiāo n. <topo.> maize; corn