玉茭

yù jiāo ngọc giao

Hán Việt: ngọc giao · Pinyin: yù jiāo

Tổng quan

cây ngô; hạt ngô。玉米。也叫玉茭子。

Cấu tạo: (ngọc) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây ngô; hạt ngô。玉米。也叫玉茭子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉蜀黍的別名。參見「玉蜀黍」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉米。也叫玉茭子。

Eng

  • Cihui 玉茭 yùjiāo n. <topo.> maize; corn