玉蔥
ngọc thông
Hán Việt: ngọc thông · Pinyin: yù cōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻美人的手指; 植物名。俗称洋葱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻美人的手指。 2.植物名。俗称洋葱。
Eng
- Cihui 玉蔥 yùcōng id. a lady's slender fingers ◆n. a kind of onion