玉蕈

yù xùn ngọc khuẩn

Hán Việt: ngọc khuẩn · Pinyin: yù xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (khuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种野生菌,可食用。灰白色,高约三寸许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种野生菌,可食用。灰白色,高约三寸许。

Eng

  • Cihui 玉蕈 ùxùn n. a kind of mushroom