玉藻

ngọc tảo

Hán Việt: ngọc tảo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天子冠冕上的垂飾。《禮記.玉藻》:「天子玉藻,十有二旒,前後邃延,龍卷以祭。」 2.《禮記》的篇名。記載天子服冕之事。

ja

  • JMdict seaweed