玉蟲

yù chóng ngọc trùng

Hán Việt: ngọc trùng · Pinyin: yù chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻灯花; 喻灯火; 虫状的玉雕首饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻灯花。 2.喻灯火。 3.虫状的玉雕首饰。

ja

  • JMdict jewel beetle (esp. Chrysochroa fulgidissima)|buprestid