玉蚤

yù zǎo ngọc tảo

Hán Việt: ngọc tảo · Pinyin: yù zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉爪"; 汉代皇帝所乘舆辇的三种华盖之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉爪"。 2.汉代皇帝所乘舆辇的三种华盖之一。