玉蜀黍色的

ngọc thục thử sắc đích

Hán Việt: ngọc thục thử sắc đích

Tổng quan

(thực vật học) ngô, vàng nhạt (màu ngô)

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử) + 色 (sắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu ngô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maize

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉蜀黍之类 · 玉蜀黍淀粉 · 玉蜀黍疹的 · 玉蜀黍蛋白 · 玉蜀黍疹 · 玉蜀黍酸盐 · 玉蜀黍黄素 · 玉蜀黍属