玉蜀黍疹 ngọc thục thử chẩn Hán Việt: ngọc thục thử chẩn Tổng quan (y học) bệnh penlagrơ Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử) + 疹 (chẩn)Hán Việtngọc thục thử chẩnCấu tạo玉 + 蜀 + 黍 + 疹 · ngọc + thục + thử + chẩn nghĩa thành phần: ngọc + thục + thử + chẩn Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh penlagrơ