玉蜀黍疹

ngọc thục thử chẩn

Hán Việt: ngọc thục thử chẩn

Tổng quan

(y học) bệnh penlagrơ

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pellagra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pellagra

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉蜀黍疹的 · 玉蜀黍 · 玉蜀黍之类 · 玉蜀黍淀粉 · 玉蜀黍色的 · 玉蜀黍蛋白 · 玉蜀黍属 · 玉蜀黍干