玉蜀黍蛋白 ngọc thục thử đản bạch Hán Việt: ngọc thục thử đản bạch Tổng quan zein (đạm ngô) Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 蜀 (thục) + 黍 (thử) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtngọc thục thử đản bạchTừ loạidanhCấu tạo玉 + 蜀 + 黍 + 蛋 + 白 · ngọc + thục + thử + đản + bạch nghĩa thành phần: ngọc + thục + thử + đản + bạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 zeinMainlandKaggle Zh-Vi maisin Từ liên quan Gần nghĩa玉蜀黍之类 · 玉蜀黍淀粉 · 玉蜀黍疹的 · 玉蜀黍色的 · 蛋白状粘液 · 玉蜀黍疹 · 蛋白似的 · 蛋白像纸