玉路

yù lù ngọc lộ

Hán Việt: ngọc lộ · Pinyin: yù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玉辂。帝王所乘玉饰的车子; 形容冰雪覆盖的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玉辂。帝王所乘玉饰的车子。 2.形容冰雪覆盖的道路。