玉躞

yù xiè ngọc tiệp

Hán Việt: ngọc tiệp · Pinyin: yù xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉質的書畫卷軸心。後借指書畫。宋.米芾《書史》:「觸事為不祥,凶語棄玉躞,料簡純吉書,乃有十七帖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉爕"。亦作"玉"; 玉质的书画卷轴; 指书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉爕"。亦作"玉"。 2.玉质的书画卷轴。 3.指书画。