玉軸

yù zhóu ngọc trục

Hán Việt: ngọc trục · Pinyin: yù zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指车; 指船; 卷轴的美称。借指珍美的图书字画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指车。 2.指船。 3.卷轴的美称。借指珍美的图书字画。