玉輦

yù niǎn ngọc liễn

Hán Việt: ngọc liễn · Pinyin: yù niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (liễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子所乘之车,以玉为饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子所乘之车,以玉为饰。

Eng

  • Cihui 玉輦 ùniǎn n. the imperial carriage