玉鑰

yù yào ngọc thược

Hán Việt: ngọc thược · Pinyin: yù yào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的管乐器; 引申为笙歌; 道教语。指七窍的道孔; 舌的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的管乐器。 2.引申为笙歌。 3.道教语。指七窍的道孔。 4.舌的别称。