玉鉞

yù yuè ngọc việt

Hán Việt: ngọc việt · Pinyin: yù yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代武器大斧的美称; 饰玉或玉制的钺。古代作为仪仗或用于殉葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代武器大斧的美称。 2.饰玉或玉制的钺。古代作为仪仗或用于殉葬。