玉鏡臺

yù jìng tái ngọc kính thai

Hán Việt: ngọc kính thai · Pinyin: yù jìng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (kính) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的镜台。 2.指晋温峤之玉镜台。温峤北征刘聪,获玉镜台一枚。从姑有女,嘱代觅婿,温有自婚意,因下玉镜台为定。事见《世说新语·假谲》◇引申作婚娶聘礼的代称。