玉闕

yù quē ngọc khuyết

Hán Việt: ngọc khuyết · Pinyin: yù quē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中天帝﹑仙人所居的宫阙; 指皇宫﹑朝廷; 道教语。指肾中白气与肺相连的通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中天帝﹑仙人所居的宫阙。 2.指皇宫﹑朝廷。 3.道教语。指肾中白气与肺相连的通道。

Eng

  • Cihui 玉闕 ùquè p.w. 1. the holy city 2. gate to a holy land

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天宫