玉階
ngọc giai
Hán Việt: ngọc giai · Pinyin: yù jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉阶"; 玉石砌成或装饰的台阶,亦为台阶的美称; 指朝廷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉阶"。 2.玉石砌成或装饰的台阶,亦为台阶的美称。 3.指朝廷。
Eng
- Cihui 玉階 yùjiē n. jade stairs M:²dào