玉除 ngọc trừ Hán Việt: ngọc trừ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 除 (trừ)Hán Việtngọc trừCấu tạo玉 + 除 · ngọc + trừ nghĩa thành phần: ngọc + trừ