玉雕

yù diāo ngọc điêu

Hán Việt: ngọc điêu · Pinyin: yù diāo

Tổng quan

chạm ngọc; khắc ngọc。在玉上雕刻形象、花紋的藝術。也指用玉雕刻成的工藝品。

Cấu tạo: (ngọc) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm ngọc; khắc ngọc。在玉上雕刻形象、花紋的藝術。也指用玉雕刻成的工藝品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在玉上雕刻形象、花纹的艺术。也指用玉雕刻成的工艺品。

Eng

  • Cihui 玉雕 ùdiāo n. jade carving/sculpture M:⁴zuò/¹zūn