玉霜

yù shuāng ngọc sương

Hán Việt: ngọc sương · Pinyin: yù shuāng

Tổng quan

Ngọc Sương

Cấu tạo: (ngọc) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngọc Sương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋霜。因其晶莹如玉,故称; 指骏马; 道教语。指津液精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋霜。因其晶莹如玉,故称。 2.指骏马。 3.道教语。指津液精气。