玉颜

ngọc nhan

Hán Việt: ngọc nhan

Tổng quan

huôn mặt ngọc, mặt đẹp. ngọc nhan ngọc nhan ☆Khuôn mặt ngọc, mặt đẹp.

Cấu tạo: (ngọc) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huôn mặt ngọc, mặt đẹp. ngọc nhan ngọc nhan ☆Khuôn mặt ngọc, mặt đẹp.

ja

  • JMdict imperial face