玉骨

yù gǔ ngọc cốt

Hán Việt: ngọc cốt · Pinyin: yù gǔ

Tổng quan

ương ngọc, chỉ vóc dáng đẹp đẽ. ngọc cốt ngọc cốt ☆Xương ngọc, chỉ vóc dáng đẹp đẽ.

Cấu tạo: (ngọc) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ương ngọc, chỉ vóc dáng đẹp đẽ. ngọc cốt ngọc cốt ☆Xương ngọc, chỉ vóc dáng đẹp đẽ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白骨,死者的骸骨; 清瘦秀丽的身架。多形容女子的体态; 梅花枝干的美称; 指笛子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白骨,死者的骸骨。 2.清瘦秀丽的身架。多形容女子的体态。 3.梅花枝干的美称。 4.指笛子。