玉鹿盧

yù lù lú ngọc lộc lô

Hán Việt: ngọc lộc lô · Pinyin: yù lù lú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + 鹿 (lộc) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代长剑剑首的玉饰◇以代称剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代长剑剑首的玉饰◇以代称剑。