玉齒 ngọc xỉ Hán Việt: ngọc xỉ Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 齒 (xỉ)Hán Việtngọc xỉCấu tạo玉 + 齒 · ngọc + xỉ nghĩa thành phần: ngọc + xỉ Nghĩa EngCihui 玉齒 ùchǐ n. sparkling teeth