王業
vương nghiệp
Hán Việt: vương nghiệp · Pinyin: wáng yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王之事业。谓统一天下,建立王朝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王之事业。谓统一天下,建立王朝。
Eng
- Cihui 王業 ángyè n. the empire
Hán Việt: vương nghiệp · Pinyin: wáng yè