王書 wáng shū · vương thư Hán Việt: vương thư · Pinyin: wáng shū Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 書 (thư)Pinyinwáng shūHán Việtvương thưCấu tạo王 + 書 · vương + thư nghĩa thành phần: vương + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋王羲之的书法。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋王羲之的书法。