王乳 vương nhũ Hán Việt: vương nhũ Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 乳 (nhũ)Hán Việtvương nhũCấu tạo王 + 乳 · vương + nhũ nghĩa thành phần: vương + nhũ Nghĩa EngCihui 王乳 ángrǔ n. bee milk; royal jelly