王人

vương nhân

Hán Việt: vương nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的使臣。宋.楊萬里〈初入淮河四絕句〉四首之四:「中原父老莫空談,逢著王人訴不堪。」