王伯

wáng bó vương bá

Hán Việt: vương bá · Pinyin: wáng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大伯; 即王霸。王道与霸道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大伯。 2.即王霸。王道与霸道。