王位

wáng wèi vương vị

Hán Việt: vương vị · Pinyin: wáng wèi

Tổng quan

tước hiệu vua | vương quyền gôi vua. vương vị vương vị ☆Ngôi vua.

Cấu tạo: (vương) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tước hiệu vua | vương quyền gôi vua. vương vị vương vị ☆Ngôi vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的權位。如:「中國歷代大都是以嫡長子來繼承王位。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子之位; 王爵之位; 指春季。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子之位。 2.王爵之位。 3.指春季。

Eng

  • CC-CEDICT title of king|kingship
  • Cihui title of king; kingship

ja

  • JMdict the throne|the crown