王佐
vương tá
Hán Việt: vương tá · Pinyin: wáng zuǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 王者的辅佐,佐君成王业的人; 清末称襄佐恭亲王理事的部曹中书为王佐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.王者的辅佐,佐君成王业的人。 2.清末称襄佐恭亲王理事的部曹中书为王佐。
Hán Việt: vương tá · Pinyin: wáng zuǒ