王保保 wáng bǎo bǎo · vương bảo bảo Hán Việt: vương bảo bảo · Pinyin: wáng bǎo bǎo Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 保 (bảo) + 保 (bảo)Pinyinwáng bǎo bǎoHán Việtvương bảo bảoCấu tạo王 + 保 + 保 · vương + bảo + bảo nghĩa thành phần: vương + bảo + bảo