王傅

wáng fù vương phó

Hán Việt: vương phó · Pinyin: wáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。王府属官『时有之,掌赞导,匡过失。唐为从三品,宋有其官,而未尝除。明置左右傅各一人,从二品; 指太傅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。王府属官『时有之,掌赞导,匡过失。唐为从三品,宋有其官,而未尝除。明置左右傅各一人,从二品。 2.指太傅。