王儲

wáng chǔvương trữ

Hán Việt: vương trữ · Pinyin: wáng chǔ

Tổng quan

vương tử; thái tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些君主国家的王位继承人。一般为国王的儿子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

王位的法定繼承人。

Cấu tạo: 王 (vương) + 儲 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kế vị
  • Google Alex v6 thái tử
  • VietPhrases vương tử; thái tử
  • Biên soạn crown prince

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 王位的法定繼承人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些君主国家的王位继承人。一般为国王的儿子。

Eng

  • Cihui crown prince

Đức

  • Handedict Kronprinz

Từ liên quan

Gần nghĩa

儲值 · 儲君 · 儲備 · 儲存 · 儲幣 · 儲戶 · 儲氣 · 儲水