王八蛋

wáng bā dàn vương bát đản

Hán Việt: vương bát đản · Pinyin: wáng bā dàn

Tổng quan

đồ khốn nạn | đồ chó đẻ

Cấu tạo: (vương) + (bát) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ khốn nạn | đồ chó đẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。即雜種的意思。《文明小史》第一一回:「我好好的事情,都壞在你們這些王八蛋手裡了!」也稱為「忘八旦」、「忘八蛋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。

Eng

  • CC-CEDICT bastard; son of a bitch
  • Cihui bastard; son of a bitch