王鳧

wáng fú vương phù

Hán Việt: vương phù · Pinyin: wáng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指王乔飞凫入朝故事◇用为出任县令的典实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指王乔飞凫入朝故事◇用为出任县令的典实。