王卒

wáng zú vương tốt

Hán Việt: vương tốt · Pinyin: wáng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称周天子亲率的部队; 称春秋楚国王族组成的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称周天子亲率的部队。 2.称春秋楚国王族组成的军队。