王友

wáng yǒu vương hữu

Hán Việt: vương hữu · Pinyin: wáng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王之师友。三国始置官品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王之师友。三国始置官品。