王臺

wáng tái vương thai

Hán Việt: vương thai · Pinyin: wáng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋吴王阖闾所筑之姑苏台,在姑苏山上。一说夫差筑; 指工蜂为培育蜂王所筑的巢房。房形长大,房壁较厚,房口朝下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋吴王阖闾所筑之姑苏台,在姑苏山上。一说夫差筑。 2.指工蜂为培育蜂王所筑的巢房。房形长大,房壁较厚,房口朝下。

ja

  • JMdict queen cell (of a beehive)|royal cell