王號 wáng hào · vương hào Hán Việt: vương hào · Pinyin: wáng hào Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 號 (hào)Pinyinwáng hàoHán Việtvương hàoCấu tạo王 + 號 · vương + hào nghĩa thành phần: vương + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的名号,称号。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的名号,称号。