王命

wáng mìng vương mệnh

Hán Việt: vương mệnh · Pinyin: wáng mìng

Tổng quan

ệnh của vua. vương mệnh vương mệnh ☆Lệnh của vua.

Cấu tạo: (vương) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh của vua. vương mệnh vương mệnh ☆Lệnh của vua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的命令。《左傳.隱公元年》:「未王命,故不書爵。」北魏.酈道元《水經注.江水注》:「至于夏水襄陵,沿泝阻絕,或王命急宣,有時朝發白帝,暮到江陵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的命令﹑诏谕; 指东汉班彪《王命论》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的命令﹑诏谕。 2.指东汉班彪《王命论》。

Eng

  • Cihui 王命 wángmìng n. emperor's order; royal decrees