王喬舄 wáng qiáo xì · vương kiều tích Hán Việt: vương kiều tích · Pinyin: wáng qiáo xì Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 喬 (kiều) + 舄 (tích)Pinyinwáng qiáo xìHán Việtvương kiều tíchCấu tạo王 + 喬 + 舄 · vương + kiều + tích nghĩa thành phần: vương + kiều + tích