王囚

wáng qiú vương tù

Hán Việt: vương tù · Pinyin: wáng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳五行家用语。犹兴衰。王,旺盛;囚,禁锢,引申为衰弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳五行家用语。犹兴衰。王,旺盛;囚,禁锢,引申为衰弱。