王国聚会所

wáng guó jù huì suǒvương quốc tụ hội sở

Hán Việt: vương quốc tụ hội sở · Pinyin: wáng guó jù huì suǒ

Tổng quan

Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)

Cấu tạo: 王 (vương) + 國 (quốc) + 聚 (tụ) + 會 (hội) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà thờ

Eng

  • Cihui Kingdom Hall (place of worship used by Jehovah's Witnesses)

Đức

  • Handedict Königreichssaal

Từ liên quan

Gần nghĩa

王国的兴起 · 王国之心