王国的兴起

wáng guó dì xīng qǐvương quốc đích hưng khởi

Hán Việt: vương quốc đích hưng khởi · Pinyin: wáng guó dì xīng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 王 (vương) + 國 (quốc) + 的 (đích) + 興 (hưng) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vương quốc Hưng khởi

Đức

  • Handedict Rise of Nations

Từ liên quan

Gần nghĩa

王国聚会所 · 興起行經 · 王国之心