王国之心 wáng guó zhī xīn·vương quốc chi tâm Hán Việt: vương quốc chi tâm · Pinyin: wáng guó zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyinwáng guó zhī xīnHán Việtvương quốc chi tâmCấu tạo王 + 國 + 之 + 心 · vương + quốc + chi + tâm nghĩa thành phần: vương + quốc + chi + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vương quốc Chi TâmĐứcHandedict Kingdom Hearts (Video) Từ liên quan Gần nghĩa王国的 · 王国维 · 王国聚会所 · 王国的兴起