王壇 wáng tán · vương đàn Hán Việt: vương đàn · Pinyin: wáng tán Tổng quan Cấu tạo: 王 (vương) + 壇 (đàn)Pinyinwáng tánHán Việtvương đànCấu tạo王 + 壇 · vương + đàn nghĩa thành phần: vương + đàn