王夏

wáng xià vương hạ

Hán Việt: vương hạ · Pinyin: wáng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (vương) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周乐名。九夏之一,王出入时所奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周乐名。九夏之一,王出入时所奏。